越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“té ngã” (1)
té ngã
英语
动to fall down
Ông này té ngã ngồi xuống mặt đường.
This man fell down and sat on the road surface.
相关词“té ngã” (0)
未找到相关词。
短语“té ngã” (1)
Ông này té ngã ngồi xuống mặt đường.
This man fell down and sat on the road surface.
